Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplontic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem diplont
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a diplont.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diplontic
haplo
diplontic
Có giai đoạn lưỡng bội và đơn bội đa bào
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
diplont
+
-ic
AI
1
Xem diplont
1
Xem diplont
1
Xem diplont