Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplomat pudding
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
p
l
ə
ˌ
m
æ
t
ˈ
p
ʊ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Các loại bánh pudding và bơ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A variety of bread and butter pudding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diplomat pudding
Dạng gốc
(base form)
diplomat pudding
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại bánh pudding và bơ
1
Các loại bánh pudding và bơ
1
Các loại bánh pudding và bơ