diplochromosome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiễm sắc thể, chứa bốn nhiễm sắc thể, được tạo ra bởi hai vòng sao chép DNA mà không có sự phân tách nhiễm sắc thể bình thườngdanh từA chromosome, containing four chromatids, produced by two rounds of DNA replication without normal chromosome separation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diplochromosomeDạng gốc (base form)
- diplochromosomesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)