Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplochlamydeous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dichlamydeous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of dichlamydeous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dichlamydeous
Nguồn gốc
(etymology)
diplo-
+
chlamydeous
AI
1
Đồng nghĩa với dichlamydeous
1
Đồng nghĩa với dichlamydeous
1
Đồng nghĩa với dichlamydeous