Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dichlamydeous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bao hoa kép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two coverings, a calyx and a corolla.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diplochlamydeous
Trái nghĩa
homochlamydeous
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
chlamydeous
AI
1
Có bao hoa kép
1
Có bao hoa kép
1
Có bao hoa kép