diphthongy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chất lượng của một âm đôitính từHaving the quality of a diphthong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphthongyDạng gốc (base form)
- more diphthongySo sánh hơn (comparative)
- most diphthongySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . – – . !
- ; .