Dịch

diphthongy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có chất lượng của một âm đôitính từHaving the quality of a diphthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diphthongyDạng gốc (base form)
  2. more diphthongySo sánh hơn (comparative)
  3. most diphthongySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . – – . !
  • ; .

AI