Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diphosphide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các photphua chứa hai nguyên tử phốt pho
danh từ
Any phosphide containing two atoms of phosphorus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diphosphide
Dạng gốc
(base form)
diphosphide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
phosphide
AI
1
Các photphua chứa hai nguyên tử phốt pho
1
Các photphua chứa hai nguyên tử phốt pho
1
Các photphua chứa hai nguyên tử phốt pho