Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dipeptidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các dipeptide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of dipeptides.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dipeptidic
pseudo
dipeptidic
Liên quan đến pseudodipeptide
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
peptidic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các dipeptide
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các dipeptide
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các dipeptide