Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dipe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của diaper
danh từ
Clipping of diaper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dipe
Dạng gốc
(base form)
dipe
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dipe
dipe
gene
Alkaloid được tìm thấy trong Peganum harmala
danh từ
dipe
ntyl
Hai nhóm pentyl trong một phân tử
danh từ
dipe
rodon
Loại thuốc gây mê
danh từ
dipe
ptidic
Liên quan đến hoặc bao gồm các dipeptide
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Dạng rút gọn của diaper
1
Dạng rút gọn của diaper
1
Dạng rút gọn của diaper