Dịch

dionaea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây bắt ruồi Venusdanh từVenus flytrap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dionaeaDạng gốc (base form)
  2. dionaeasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếDionaea
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΔιωναίαDiōnaía

AI