Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinocap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc diệt nấm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fungicide.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fungicida
Thuốc diệt nấm
AI
1
Loại thuốc diệt nấm
1
Loại thuốc diệt nấm
1
Loại thuốc diệt nấm