Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinner fork
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
n
ə
ˈ
f
ɔː
k
/
US
/ˈ
d
ɪ
n
ɚ ˈ
f
ɔɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Dĩa ăn chính
danh từ
A large fork with long tines used to eat the main course of a meal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinner fork
Dạng gốc
(base form)
dinner fork
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dĩa ăn chính
1
Dĩa ăn chính
1
Dĩa ăn chính