Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dinkel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spelt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of spelt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spelt
Ví dụ
Spelt
or
dinkel
is
an
ancient
form
of
wheat
.
Dinkel
flour
is
marketed
in
several
grades
(
kernels
,
white
,
whole-grain
,
etc
.).
It
has
a
strong
flavour
and
makes
very
good
bread
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Dinkel
AI
1
Đồng nghĩa với spelt
1
Đồng nghĩa với spelt
1
Đồng nghĩa với spelt