Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dineutron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt gồm hai neutron
danh từ
A particle consisting of two neutrons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dineutron
Dạng gốc
(base form)
dineutron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
neutron
AI
1
Hạt gồm hai neutron
1
Hạt gồm hai neutron
1
Hạt gồm hai neutron