Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimethylarsinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Anion (CH₃)₂As(O)OH hoặc muối của nó
danh từ
The anion (CH₃)₂As(O)OH or a salt thereof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dimethylarsinate
Dạng gốc
(base form)
dimethylarsinate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
methyl-
+
arsinate
AI
1
Anion (CH₃)₂As(O)OH hoặc muối của nó
1
Anion (CH₃)₂As(O)OH hoặc muối của nó
1
Anion (CH₃)₂As(O)OH hoặc muối của nó