Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimethyl sulfate
danh từ
(noun)
US
/
d
aɪ
ˈ
m
ɛ.
θ
ə
l
ˈ
s
ʌ
l
f
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Este metyl của axit sunfuric, (CH₃)₂SO₄, được sử dụng làm tác nhân metyl hóa trong hóa học hữu cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The methyl ester of sulfuric acid, (CH₃)₂SO₄, used as a methylating agent in organic chemistry
AI
1
Este metyl của axit sunfuric
1
Este metyl của axit sunfuric
1
Este metyl của axit sunfuric