Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dilutant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất pha loãng; chất pha loãng hoặc chất pha loãng
danh từ
A diluting agent; a diluent, or thinner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dilutant
Dạng gốc
(base form)
dilutant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dilute
+
-ant
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dilutant
dilut
e
Pha loãng
động từ, tính từ, danh từ
dilut
ion
Sự pha loãng
danh từ
AI
1
Chất pha loãng
1
Chất pha loãng
1
Chất pha loãng