Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ Ailen có nguồn gốc Ailendanh từ riêngA surname from Irish of Irish origin.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA village in Saskatchewan, Canada.
- Đô thị của Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA municipality of Colorado, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dillon Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Marin, California, Hoa Kỳ |
| Dillon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dillon |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Beaverhead, Montana, Hoa KỳA city, the county seat of Beaverhead County, Montana, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Dillon, Nam Carolina, Hoa KỳA city, the county seat of Dillon County, South Carolina, United States.
Ví dụ
- , ...