Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dildon't
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dương vật giả kém chất lượng
danh từ
A poor-quality dildo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dildon't
Dạng gốc
(base form)
dildon't
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dildo
+
don't
Ví dụ
She
can't
.
The
big
strap-on
dildo
she's
wearing
for
the
day
will
get
in
the
way
!
And
when
its
batteries
run
out
,
it
becomes
a
dildon't
!
AI
1
Dương vật giả kém chất lượng
1
Dương vật giả kém chất lượng
1
Dương vật giả kém chất lượng