dilatability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính giãn, tính nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dilatable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dilatabilityDạng gốc (base form)
- dilatabilitiesSố nhiều (plural)