Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dihybrid
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
ˈ
h
aɪ
b
ɹ
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thể lai hai tình trạng
danh từ
A hybrid that is heterozygous with respect to two independent alleles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dihybrid
Dạng gốc
(base form)
dihybrid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
hybrid
AI
1
Thể lai hai tình trạng
1
Thể lai hai tình trạng
1
Thể lai hai tình trạng