Nghĩa chính
- Xứng đáng; đáng kính; thích hợptính từworthy; honourable; deserving; suitable.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Digne-les-Bainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và xã, thủ phủ của tỉnh Alpes-de-Haute-Provence, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp |
Ví dụ
- , / Hist'ory .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidigne
- từ tiếng Pháp cổdigne
- từ tiếng Latinhdignus