Dịch

digne

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xứng đáng; đáng kính; thích hợptính từworthy; honourable; deserving; suitable.

Cụm từ (phrase)

Digne-les-Bainsdanh từ riêngThị trấn và xã, thủ phủ của tỉnh Alpes-de-Haute-Provence, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp

Ví dụ

  • , / Hist'ory .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidigne
  2. từ tiếng Pháp cổdigne
  3. từ tiếng Latinhdignus

AI