Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digitigrady
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động số hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
digitigrade locomotion
Nguồn gốc
(etymology)
digitigrade
+
-y
AI
1
Vận động số hóa
1
Vận động số hóa
1
Vận động số hóa