Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital video recorder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
v
ɪ
d
.
i
.
oʊ
ɹ
i
ˈ
k
ɔɹ.
d
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Máy quay video cá nhân
danh từ
a personal video recorder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital video recorder
Dạng gốc
(base form)
digital video recorder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DVR
PVR
personal video recorder
AI
1
Máy quay video cá nhân
1
Máy quay video cá nhân
1
Máy quay video cá nhân