Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
digital versatile disc
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
v
ɝ.
s
ə
.
t
ə
l
ˈ
d
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với DVD
danh từ
Synonym of DVD.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital versatile disc
Dạng gốc
(base form)
digital versatile disc
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DVD
Ví dụ
The
bonus
travelog
film
is
packaged
in
a
splendid
digital
versatile
disc
.
AI
1
Đồng nghĩa với DVD
1
Đồng nghĩa với DVD
1
Đồng nghĩa với DVD