Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital rupee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈɹ
u
p
i
/
Nghĩa chính
1
Phiên bản kỹ thuật số dựa trên blockchain của đồng rupee Ấn Độ
danh từ
A blockchain-based digital version of the Indian rupee currency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital rupee
Dạng gốc
(base form)
digital rupee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phiên bản kỹ thuật số dựa trên blockchain của đồng rupee Ấn Độ
1
Phiên bản kỹ thuật số dựa trên blockchain của đồng rupee Ấn Độ
1
Phiên bản kỹ thuật số dựa trên blockchain của đồng rupee Ấn Độ