Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
digital picking
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
p
ɪ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với e-picking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of e-picking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-picking
Ví dụ
The
"
digital
picking
system
"
concept
emphasises
cutting
down
on
pickers
’
travel
time
while
also
making
their
work
more
comfortable
.
Additionally
,
it
emphasises
accelerating
delivery
with
no
to
little
mistake
.
AI
1
Đồng nghĩa với e-picking
1
Đồng nghĩa với e-picking
1
Đồng nghĩa với e-picking