Dịch

digital picking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-pickingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of e-picking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " ’ . , .

AI