Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital image
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
ɪ
m
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Hình dạng số tự
danh từ
An image composed of pixels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital image
Dạng gốc
(base form)
digital image
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
image
kết hợp
ảnh số
AI
1
Hình dạng số tự
1
Hình dạng số tự
1
Hình dạng số tự