Dịch

digital exhaust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tin được tạo bởi một người sử dụng Internet hoặc các hoạt động kỹ thuật số khác, đặc biệt khi được sử dụng cho mục đích thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)Information created by a person using the Internet or other digital activities, especially when used for commercial purposes.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ” , “” , , ?
  • , , “ ” .

AI