Dịch

digital distribution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cung cấp hoặc phân phối nội dung kỹ thuật số như âm thanh, video, phần mềm, trò chơi videodanh từkhông đếm được (uncountable)The delivery or distribution of media content such as audio, video, software and video games digitally.

AI