Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital distribution
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˌ
d
ɪ
s
t
ɹ
ə
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Việc cung cấp hoặc phân phối nội dung kỹ thuật số như âm thanh, video, phần mềm, trò chơi video
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The delivery or distribution of media content such as audio, video, software and video games digitally.
AI
1
video
1
video
1
video