Dịch

digital art

danh từ (noun)
US/ˈdɪdʒətəl ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật sốdanh từArt produced using computer technology, as opposed to traditional art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. digital artDạng gốc (base form)
  2. digital artsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

digital artworkTác phẩm nghệ thuật số

Ví dụ

  • .Anh ấy chủ yếu làm nghệ thuật số.
  • .Họ khám phá các kỹ thuật nghệ thuật số.

AI