Nghĩa chính
- Nghệ thuật sốdanh từArt produced using computer technology, as opposed to traditional art.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digital artDạng gốc (base form)
- digital artsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital artwork | Tác phẩm nghệ thuật số |
Ví dụ
- .Anh ấy chủ yếu làm nghệ thuật số.
- .Họ khám phá các kỹ thuật nghệ thuật số.