Dịch

digit sum

danh từ (noun)
US/ˈdɪdʒət ˈsʌm/

Nghĩa chính

  1. Tổng của tất cả các chữ sốdanh từThe sum of all digits.
  2. Số thu được khi áp dụng lặp đi lặp lại thao tác được mô tả ở trên cho đến khi đạt được số có một chữ sốdanh từthe number obtained when repeatedly applying above described operation until arriving at a single-digit number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. digit sumDạng gốc (base form)
  2. digit sumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 517 5 + 1 + 7 = 13.
  • , . . . .
  • .

AI