Dịch

digger gold

danh từ (noun)
UK/ˈdɪɡə ˈɡəʊld/US/ˈdɪɡɚ ˈɡoʊld/

Nghĩa chính

  1. Kim loại quý có giá trị cao, có thể thu hồi được tìm thấy bên trong các thiết bị điện tử bị loại bỏ (rác thải điện tử)danh từHighly valuable, recoverable precious metals found inside discarded electronic devices (e-waste).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI