Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digger bee
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
ɡ
ə
ˈ
b
iː
/
US
/ˈ
d
ɪ
ɡ
ɚ ˈ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Đàn ong, Anthophorini
danh từ
A tribe of bees, Anthophorini
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digger bee
Dạng gốc
(base form)
digger bee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đàn ong
1
Đàn ong
1
Đàn ong