Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
digestive enzyme
US
/
d
aɪ
ˈ
dʒ
ɛ
s
t
ɪ
v
ˈɛ
n
ˌ
z
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Men tiêu hóa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
digestive enzymes
Men tiêu hóa
AI
1
Men tiêu hóa
1
Men tiêu hóa
1
Men tiêu hóa