Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diffractor
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
ɹ
æ
k
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Đó là thứ gây nhiễu xạ
danh từ
That which diffracts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diffractor
Dạng gốc
(base form)
diffractor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
diffract
+
-or
AI
1
Đó là thứ gây nhiễu xạ
1
Đó là thứ gây nhiễu xạ
1
Đó là thứ gây nhiễu xạ