Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diffractionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng nhiễu xạ tia X
danh từ
A person who uses X-ray diffraction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diffractionist
Dạng gốc
(base form)
diffractionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
diffraction
+
-ist
AI
1
Người sử dụng nhiễu xạ tia X
1
Người sử dụng nhiễu xạ tia X
1
Người sử dụng nhiễu xạ tia X