Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
differentiation syndrome
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
f
.
ə
ˌɹɛ
n
.
ʃ
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
əʊ
m
/
US
/ˌ
d
ɪ
f
.
ə
ˌɹɛ
n
.
ʃ
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với retinoic acid syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of retinoic acid syndrome
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
retinoic acid syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với retinoic acid syndrome
1
Đồng nghĩa với retinoic acid syndrome
1
Đồng nghĩa với retinoic acid syndrome