Dịch

different drummer

danh từ (noun)
US/ˈdɪfɚənt ˈdɹʌmɚ/

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc điều gì đó ám chỉ tính cá nhân, tính độc đáo hoặc sự không phù hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Someone or something that implies individuality, originality, or nonconformity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. different drummerDạng gốc (base form)
  2. different drummersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

march to the beat of a different drummerChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " ," Quarles's , , , .
  • , . , .
  • .

AI