Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dienestrol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại estrogen tổng hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic estrogen.
Nguồn gốc
(etymology)
diene
+
-estr-
“estrogen”
+
-ol
AI
1
Loại estrogen tổng hợp
1
Loại estrogen tổng hợp
1
Loại estrogen tổng hợp