Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dienerite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu trắng xám lục giác đẳng diện có chứa asen và niken
danh từ
An isometric-hextetrahedral gray white mineral containing arsenic and nickel.
Nguồn gốc
(etymology)
Diener
+
-ite
AI
1
Khoáng chất màu trắng xám lục giác đẳng diện có chứa asen và niken
1
Khoáng chất màu trắng xám lục giác đẳng diện có chứa asen và niken
1
Khoáng chất màu trắng xám lục giác đẳng diện có chứa asen và niken