Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
die of starvation
UK
/ˈ
d
aɪ
ə
v
s
t
ɑː
ˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
d
aɪ
ə
v
s
t
ɑ
ɹˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chết đói
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morir de hambre
Chết đói
hambreado
Đói lả, chết đói
afamado
Đói lả, chết đói
AI
1
Chết đói
1
Chết đói
1
Chết đói