Dịch

didntcha là một dạng của dincha

dincha

từ viết tắt (contraction)
UK/ˈdɪnt͡ʃə/

Nghĩa chính

  1. Phải không?từ viết tắtDidn't you.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

didn't-cha

Ví dụ

  • " , , ?" .
  • " ' nakid ," . " ." " ?"

AI