Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
didn'tcha
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của didn't + you
từ viết tắt
Contraction of didn't + you.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
didntcha
didn'tchya
didncha
Ví dụ
You
ate
it
all
,
didn'tcha
?
AI
1
Dạng rút gọn của didn't + you
1
Dạng rút gọn của didn't + you
1
Dạng rút gọn của didn't + you