Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didelphid
danh từ
(noun)
/
d
aɪ
ˈ
d
ɛ
l
f
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thành viên của Didelphidae; thú có túi
danh từ
A member of Didelphidae; opossum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
didelphid
Dạng gốc
(base form)
didelphid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δελφύς
delphús
“womb, uterus”
AI
1
Thành viên của Didelphidae
1
Thành viên của Didelphidae
1
Thành viên của Didelphidae