diddler
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảodanh từA person who diddles; a cheat or swindler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diddlerDạng gốc (base form)
- diddlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child diddlerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kiddy fiddler |
| Jeremy Diddlerdanh từ | danh từ | Người buôn bán cần cù và khéo léo; một người đàn ông tự tin |