Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictionarian
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
ɪ
k
.
ʃ
ə
ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
n
/
US
/ˌ
d
ɪ
k
.
ʃ
ə
ˈ
n
ɛɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lexicographer
danh từ
Synonym of lexicographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dictionarian
Dạng gốc
(base form)
dictionarian
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lexicographer
Nguồn gốc
(etymology)
dictionary
+
-ian
AI
1
Đồng nghĩa với lexicographer
1
Đồng nghĩa với lexicographer
1
Đồng nghĩa với lexicographer