Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dice mechanic
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
aɪ
s
m
ɪ
ˈ
k
æ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Kẻ gian lận thao túng xúc xắc
danh từ
A cheat who manipulates the dice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dice mechanic
Dạng gốc
(base form)
dice mechanic
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ gian lận thao túng xúc xắc
1
Kẻ gian lận thao túng xúc xắc
1
Kẻ gian lận thao túng xúc xắc