Dịch

diazoma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành lang chia cắt các phần của một nhà hát Hy Lạp cổ đạidanh từA corridor that divided sections of an Ancient Greek theatre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. diazomaDạng gốc (base form)
  2. diazomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. diazomasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδῐάζωμᾰdĭázōmă“girdle”

AI