Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diazomalonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất diazo của nhóm malonat hoặc ion
danh từ
Any diazo derivative of a malonate group or ion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diazomalonate
Dạng gốc
(base form)
diazomalonate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các dẫn xuất diazo của nhóm malonat hoặc ion
1
Các dẫn xuất diazo của nhóm malonat hoặc ion
1
Các dẫn xuất diazo của nhóm malonat hoặc ion